辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cứu thương" (1件)

cứu thương
日本語 名救急、救急車
マイ単語
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
救急車が負傷者を病院へ搬送した。

swap_horiz 類語検索結果 "cứu thương" (1件)

xe cứu thương
play
日本語 名救急車
マイ単語
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ

format_quote フレーズ検索結果 "cứu thương" (3件)

gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
救急車が負傷者を病院へ搬送した。